Mực in flexo là cốt lõi của một trong những quy trình in ấn linh hoạt và được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu, phục vụ các ngành công nghiệp từ bao bì, nhãn mác đến báo in và sản phẩm dùng một lần. Đặc điểm cơ bản của loại mực này là tính lưu động, cho phép chúng được bơm, định lượng và truyền tải ở tốc độ cao. Tính chất lưu động này được xác định bởi rheology (tính lưu biến), một đặc tính quan trọng bao gồm độ nhớt, giá trị chảy (yield value) và hiện tượng giảm nhớt theo thời gian (thixotropy). Một loại mực quá nhớt có thể không giải phóng đúng cách khỏi các ô anilox, dẫn đến việc truyền mực kém và bản in nhạt màu; trong khi đó, mực quá loãng có thể gây ra hiện tượng lan chấm (dot gain), phun sương (misting) và mất ổn định khi in. Các phòng in hiện đại thường sử dụng hệ thống điều khiển độ nhớt tự động để duy trì sự ổn định, điều này đặc biệt quan trọng đối với mực gốc dung môi, nơi bay hơi có thể làm thay đổi nhanh chóng hành vi của mực. Sự đa dạng trong ứng dụng in flexo dẫn đến sự đa dạng tương ứng trong các hệ thống mực. Ví dụ, in trên giấy báo thấm hút yêu cầu loại mực rẻ tiền, kiểu thấm lỗ xốp, trong khi in trên vật liệu nhãn phủ bóng lại cần loại mực bám trên bề mặt để tối đa hóa độ bóng và mật độ màu sắc. Một ví dụ điển hình là bao bì mềm cho khăn ướt. Vật liệu bao bì, thường là dạng laminate, phải được in bằng mực có khả năng chống lại hàm lượng độ ẩm cao và các hóa chất cụ thể (như cồn hoặc chất bảo quản) bên trong túi khăn. Bất kỳ thất bại nào về khả năng chịu hóa chất đều có thể dẫn đến hiện tượng mực lem hoặc phai màu, làm ảnh hưởng đến độ vô trùng và hình thức sản phẩm. Trong trường hợp này, người ta sẽ lựa chọn loại mực flexo gốc dung môi hiệu suất cao hoặc mực UV flexo có khả năng chống hóa chất vượt trội. Một ứng dụng đang phát triển khác là in trên các vật liệu bao bì bền vững, chẳng hạn như những loại làm từ nhựa PET tái chế hoặc nhựa sinh học PLA. Những vật liệu nền này có thể đặt ra những thách thức riêng về khả năng bám ướt và độ bám dính, đòi hỏi các công thức mực được tùy chỉnh phù hợp, đồng thời phải tương thích với đặc tính môi trường của vật liệu, có thể sử dụng thành phần tái tạo từ sinh học hoặc được thiết kế để có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học. Sự tương tác giữa mực in và con lăn anilox là một lĩnh vực khoa học riêng biệt. Thể tích, hình dạng và mật độ đường kẻ (line screen) của các ô anilox ảnh hưởng trực tiếp đến lượng mực được truyền lên, từ đó tác động đến mật độ màu, cấu trúc chấm in và nguy cơ xuất hiện các lỗi như in lem (dirty print). Một con lăn anilox 800 LPI có thể được dùng cho công việc in quy trình chất lượng cao, trong khi anilox 300 LPI phù hợp hơn cho các vùng in đặc trên bìa sóng. Mực phải được pha chế sao cho phù hợp với yếu tố kỹ thuật này, đảm bảo rằng nó có thể lấp đầy và giải phóng khỏi các ô vi mô một cách hiệu quả. Để nhận được các khuyến nghị cụ thể, dữ liệu kỹ thuật và hỗ trợ cho các dự án in flexo của bạn, bao gồm tư vấn lựa chọn anilox và khắc phục sự cố tại máy in, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Đội ngũ của chúng tôi cam kết cung cấp các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng in và hiệu quả vận hành của bạn.